炸彈謀殺

zhà dàn móu shā tạc đạn mưu sát

Hán Việt: tạc đạn mưu sát · Pinyin: zhà dàn móu shā

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (đạn) + (mưu) + (sát)