炸得吱吱響

tạc đắc chi chi hưởng

Hán Việt: tạc đắc chi chi hưởng

Tổng quan

tóc quăn, tóc uốn, uốn (tóc) thành búp, uốn thành búp (tóc), rán xèo xèo

Cấu tạo: (tạc) + (đắc) + (chi) + (chi) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc quăn, tóc uốn, uốn (tóc) thành búp, uốn thành búp (tóc), rán xèo xèo