炸得粉碎 zhà dé fěn suì · tạc đắc phấn toái Hán Việt: tạc đắc phấn toái · Pinyin: zhà dé fěn suì Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 得 (đắc) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Pinyinzhà dé fěn suìHán Việttạc đắc phấn toáiCấu tạo炸 + 得 + 粉 + 碎 · tạc + đắc + phấn + toái nghĩa thành phần: tạc + đắc + phấn + toái