炸成平地 zhà chéng píng dì · tạc thành bình địa Hán Việt: tạc thành bình địa · Pinyin: zhà chéng píng dì Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 成 (thành) + 平 (bình) + 地 (địa)Pinyinzhà chéng píng dìHán Việttạc thành bình địaCấu tạo炸 + 成 + 平 + 地 · tạc + thành + bình + địa nghĩa thành phần: tạc + thành + bình + địa