炸裂花紋

tạc liệt hoa văn

Hán Việt: tạc liệt hoa văn

Tổng quan

bị rạn nứt, có da rạn (đồ sứ)

Cấu tạo: (tạc) + (liệt) + (hoa) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị rạn nứt, có da rạn (đồ sứ)