炸麻花兒

tạc ma hoa nhi

Hán Việt: tạc ma hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (ma) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炸麻花兒 há máhuār ►See zhá máhuā