点儿背

diǎn r bèiđiểm nhi bối

Hán Việt: điểm nhi bối · Pinyin: diǎn r bèi

Tổng quan

(phương ngữ) gặp xui xẻo

Cấu tạo: 點 (điểm) + 兒 (nhi) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xui xẻo
  • Tần suất từ (phương ngữ) gặp xui xẻo
  • Biên soạn 點兒背 iǎnrbèi v.p. <topo.> bad luck

Eng

  • Cihui (dialect) to be out of luck
  • Tần suất từ 點兒背 iǎnrbèi v.p. <topo.> bad luck

Từ liên quan

Gần nghĩa

点儿