點到點協議

điểm đáo điểm hiệp nghị

Hán Việt: điểm đáo điểm hiệp nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (đáo) + (điểm) + (hiệp) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui PPP