點名人數 diǎn míng rén shù · điểm danh nhân sổ Hán Việt: điểm danh nhân sổ · Pinyin: diǎn míng rén shù Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 名 (danh) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyindiǎn míng rén shùHán Việtđiểm danh nhân sổCấu tạo點 + 名 + 人 + 數 · điểm + danh + nhân + sổ nghĩa thành phần: điểm + danh + nhân + sổ