點頭之交
điểm đầu chi giao
Hán Việt: điểm đầu chi giao · Pinyin: diǎn tóu zhī jiāo
Tổng quan
quen biết xã giao
Nghĩa
Việt
- Cihui quen biết xã giao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指交情甚浅,见了面只不过点点头而已。
Eng
- CC-CEDICT nodding acquaintance
- Cihui 點頭之交 iǎntóuzhījiāo n. nodding acquaintance