點頭會意

diǎn tóu huì yì điểm đầu hội ý

Hán Việt: điểm đầu hội ý · Pinyin: diǎn tóu huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (đầu) + (hội) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容机灵乖觉。②表示允可、赞许。

Eng

  • Cihui 點頭會意 iǎntóuhuìyì v.p. nod in understanding