点头咂嘴

diǎn tóu zā zuǐđiểm đầu táp chủy

Hán Việt: điểm đầu táp chủy · Pinyin: diǎn tóu zā zuǐ

Tổng quan

gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示同意、赞赏。

Cấu tạo: 點 (điểm) + 頭 (đầu) + 咂 (táp) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tán thành
  • Tần suất từ gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示同意、赞赏。

Eng

  • Cihui to approve by nodding one's head and smacking one's lips (idiom)
  • Tần suất từ to approve by nodding one's head and smacking one's lips (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

点头哈腰 · 咂嘴弄舌 · 点头之交 · 点头会意 · 点头招呼 · 点头示意 · 点头表示 · 咂嘴声