點頭振動 điểm đầu chấn động Hán Việt: điểm đầu chấn động Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 頭 (đầu) + 振 (chấn) + 動 (động)Hán Việtđiểm đầu chấn độngCấu tạo點 + 頭 + 振 + 動 · điểm + đầu + chấn + động nghĩa thành phần: điểm + đầu + chấn + động Nghĩa EngCihui 點頭振動 iǎntóuzhèndòng v.p. nodding