點頭示意

điểm đầu kì ý

Hán Việt: điểm đầu kì ý

Tổng quan

suối (ở núi), sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu), hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai, vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu

Cấu tạo: (điểm) + (đầu) + (kì) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suối (ở núi), sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu), hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai, vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu