點頭稱是 diǎn tóu chēng shì · điểm đầu xưng thị Hán Việt: điểm đầu xưng thị · Pinyin: diǎn tóu chēng shì Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 頭 (đầu) + 稱 (xưng) + 是 (thị)Pinyindiǎn tóu chēng shìHán Việtđiểm đầu xưng thịCấu tạo點 + 頭 + 稱 + 是 · điểm + đầu + xưng + thị nghĩa thành phần: điểm + đầu + xưng + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示赞成或肯定。