點將唱片 điểm tương xướng phiến Hán Việt: điểm tương xướng phiến Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 將 (tương) + 唱 (xướng) + 片 (phiến)Hán Việtđiểm tương xướng phiếnCấu tạo點 + 將 + 唱 + 片 · điểm + tương + xướng + phiến nghĩa thành phần: điểm + tương + xướng + phiến Nghĩa EngCihui www.dj.com.tw