點屏成蠅

diǎn píng chéng yíng điểm bình thành dăng

Hán Việt: điểm bình thành dăng · Pinyin: diǎn píng chéng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (bình) + (thành) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屏:屏风。把屏风上的污点画成苍蝇。形容绘画技术十分高超。