點指畫字 diǎn zhǐ huà zì · điểm chỉ họa tự Hán Việt: điểm chỉ họa tự · Pinyin: diǎn zhǐ huà zì Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 指 (chỉ) + 畫 (họa) + 字 (tự)Pinyindiǎn zhǐ huà zìHán Việtđiểm chỉ họa tựCấu tạo點 + 指 + 畫 + 字 · điểm + chỉ + họa + tự nghĩa thành phần: điểm + chỉ + họa + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在合同文约或供词上按手印签字画押。