點查存貨 điểm tra tồn hóa Hán Việt: điểm tra tồn hóa Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 查 (tra) + 存 (tồn) + 貨 (hóa)Hán Việtđiểm tra tồn hóaCấu tạo點 + 查 + 存 + 貨 · điểm + tra + tồn + hóa nghĩa thành phần: điểm + tra + tồn + hóa Nghĩa EngCihui 點查存貨 iǎnchá cúnhuò v. inventory