點滴收集 diǎn dī shōu jí · điểm tích thu tập Hán Việt: điểm tích thu tập · Pinyin: diǎn dī shōu jí Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 收 (thu) + 集 (tập)Pinyindiǎn dī shōu jíHán Việtđiểm tích thu tậpCấu tạo點 + 滴 + 收 + 集 · điểm + tích + thu + tập nghĩa thành phần: điểm + tích + thu + tập