点滴收集

diǎn dī shōu jíđiểm tích thu tập

Hán Việt: điểm tích thu tập · Pinyin: diǎn dī shōu jí

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 收 (thu) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượm lặt

Đức

  • Handedict Nachlese

Từ liên quan

Gần nghĩa

收集成地 · 收集成的 · 收集木材 · 点滴试验 · 收集古物者 · 收集成 · 点滴器 · 点滴归公