點滴試驗

diǎn dī shì yàn điểm tích thí nghiệm

Hán Việt: điểm tích thí nghiệm · Pinyin: diǎn dī shì yàn

Tổng quan

kiểm tra ngẫu nhiên

Cấu tạo: (điểm) + (tích) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra ngẫu nhiên

Eng

  • CC-CEDICT spot check
  • Cihui spot check