點火周期 diǎn huǒ zhōu qī · điểm hỏa chu kì Hán Việt: điểm hỏa chu kì · Pinyin: diǎn huǒ zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 火 (hỏa) + 周 (chu) + 期 (kì)Pinyindiǎn huǒ zhōu qīHán Việtđiểm hỏa chu kìCấu tạo點 + 火 + 周 + 期 · điểm + hỏa + chu + kì nghĩa thành phần: điểm + hỏa + chu + kì