點過一刻 điểm quá nhất khắc Hán Việt: điểm quá nhất khắc Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 過 (quá) + 一 (nhất) + 刻 (khắc)Hán Việtđiểm quá nhất khắcCấu tạo點 + 過 + 一 + 刻 · điểm + quá + nhất + khắc nghĩa thành phần: điểm + quá + nhất + khắc