點錯了菜

điểm thác liễu thái

Hán Việt: điểm thác liễu thái

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (thác) + (liễu) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點錯了菜 iǎncuòle cài v.p. ordered the wrong food