點陣結構 diǎn zhèn jié gòu · điểm trận kết cấu Hán Việt: điểm trận kết cấu · Pinyin: diǎn zhèn jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 陣 (trận) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyindiǎn zhèn jié gòuHán Việtđiểm trận kết cấuCấu tạo點 + 陣 + 結 + 構 · điểm + trận + kết + cấu nghĩa thành phần: điểm + trận + kết + cấu