點陣缺陷

diǎn zhèn quē xiàn điểm trận khuyết hãm

Hán Việt: điểm trận khuyết hãm · Pinyin: diǎn zhèn quē xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (trận) + (khuyết) + (hãm)