為人所愚

vi nhân sở ngu

Hán Việt: vi nhân sở ngu

Tổng quan

Bị người ta lừa bịp

Cấu tạo: 为 (vi) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 愚 (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bị người ta lừa bịp

Từ liên quan

Gần nghĩa

為人作嫁 · 为人说项 · 为人师表 · 为人作嫁 · 為人悉檀 · 为人堕胎者 · 为人民服务 · 为人的资格