為時已晚

wéi shí yǐ wǎn vi thì dĩ vãn

Hán Việt: vi thì dĩ vãn · Pinyin: wéi shí yǐ wǎn

Tổng quan

đã quá muộn

Cấu tạo: (vi) + (thì) + (dĩ) + (vãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã quá muộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從時效上來看已經來不及了。如:「他雖有悔悟之心,無奈為時已晚,無可補救。」

Eng

  • CC-CEDICT already too late
  • Cihui already too late