為錢賣力者 wèi qián mài lì zhě · vi tiễn mại lực giả Hán Việt: vi tiễn mại lực giả · Pinyin: wèi qián mài lì zhě Tổng quan Cấu tạo: 為 (vi) + 錢 (tiễn) + 賣 (mại) + 力 (lực) + 者 (giả)Pinyinwèi qián mài lì zhěHán Việtvi tiễn mại lực giảCấu tạo為 + 錢 + 賣 + 力 + 者 · vi + tiễn + mại + lực + giả nghĩa thành phần: vi + tiễn + mại + lực + giả