鍊鋼工人 luyện cương công nhân Hán Việt: luyện cương công nhân Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 鋼 (cương) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtluyện cương công nhânCấu tạo鍊 + 鋼 + 工 + 人 · luyện + cương + công + nhân nghĩa thành phần: luyện + cương + công + nhân Nghĩa EngCihui 煉鋼工人 iàngāng gōngrén n. steelworker M:ge/¹míng/²wèi