熾烈

chì liè sí liệt

Hán Việt: sí liệt · Pinyin: chì liè

Tổng quan

cháy dữ dội | rực lửa | bùng cháy

Cấu tạo: (sí) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cháy dữ dội | rực lửa | bùng cháy
  • Cihui xí liệt xí liệt ☆Hơi lửa nóng, hoặc ánh lửa bốc lên mạnh mẽ — Dáng mạnh mẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.火勢旺盛的樣子。如:「火焰熾烈」。 2.比喻情勢熾熱激烈。如:「競爭熾烈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火﹑光等旺盛猛烈; 指激烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火﹑光等旺盛猛烈。 2.指激烈。

Eng

  • CC-CEDICT burning fiercely|flaming|blazing
  • Cihui burning fiercely; flaming; blazing

ja

  • JMdict fierce (fight, competition, etc.)|severe|hot|hard|bitter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

炽热

Từ trái nghĩa

冰冷