炽热体 sí nhiệt thể Hán Việt: sí nhiệt thể Tổng quan Cấu tạo: 熾 (sí) + 熱 (nhiệt) + 體 (thể)Hán Việtsí nhiệt thểCấu tạo熾 + 熱 + 體 · sí + nhiệt + thể nghĩa thành phần: sí + nhiệt + thể Nghĩa ViệtBiên soạn 熾熱體 hìrètǐ n. <elec.> glowerEngCihui 熾熱體 hìrètǐ n. <elec.> glowerTần suất từ 熾熱體 hìrètǐ n. <elec.> glower Từ liên quan Gần nghĩa炽热地 · 炽热的 · 炽热 · 熾熱 · 炽热火山云