爛如指掌

làn rú zhǐ zhǎng lạn như chỉ chưởng

Hán Việt: lạn như chỉ chưởng · Pinyin: làn rú zhǐ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (như) + (chỉ) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言了如指掌。形容对情况了解得非常清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言了如指掌。形容对情况了解得非常清楚。