爛斑三寸

làn bān sān cùn lạn ban tam thốn

Hán Việt: lạn ban tam thốn · Pinyin: làn bān sān cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (ban) + (tam) + (thốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称妙舌或利舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称妙舌或利舌。