爛柯仙客

làn kē xiān kè lạn kha tiên khách

Hán Việt: lạn kha tiên khách · Pinyin: làn kē xiān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (kha) + (tiên) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围棋白子的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围棋白子的别称。