爛漫天真 làn màn tiān zhēn · lạn mạn thiên chân Hán Việt: lạn mạn thiên chân · Pinyin: làn màn tiān zhēn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 漫 (mạn) + 天 (thiên) + 真 (chân)Pinyinlàn màn tiān zhēnHán Việtlạn mạn thiên chânCấu tạo爛 + 漫 + 天 + 真 · lạn + mạn + thiên + chân nghĩa thành phần: lạn + mạn + thiên + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心地纯真,不虚伪。