爛熟如泥 lạn thục như nê Hán Việt: lạn thục như nê Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 熟 (thục) + 如 (như) + 泥 (nê)Hán Việtlạn thục như nêCấu tạo爛 + 熟 + 如 + 泥 · lạn + thục + như + nê nghĩa thành phần: lạn + thục + như + nê Nghĩa EngCihui all mash