爛若披錦 làn ruò pī jǐn · lạn nhược phi cẩm Hán Việt: lạn nhược phi cẩm · Pinyin: làn ruò pī jǐn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 若 (nhược) + 披 (phi) + 錦 (cẩm)Pinyinlàn ruò pī jǐnHán Việtlạn nhược phi cẩmCấu tạo爛 + 若 + 披 + 錦 · lạn + nhược + phi + cẩm nghĩa thành phần: lạn + nhược + phi + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文辞华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻文辞华丽。