爛賒惡討 lạn xa ác thảo Hán Việt: lạn xa ác thảo Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 賒 (xa) + 惡 (ác) + 討 (thảo)Hán Việtlạn xa ác thảoCấu tạo爛 + 賒 + 惡 + 討 · lạn + xa + ác + thảo nghĩa thành phần: lạn + xa + ác + thảo Nghĩa EngCihui 爛賒惡討 ànshē'ètǎo f.e. indiscriminate borrowing