爛額焦頭
lạn ngạch tiêu đầu
Hán Việt: lạn ngạch tiêu đầu · Pinyin: làn é jiāo tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分狼狈窘迫的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分狼狈窘迫的情状。
Hán Việt: lạn ngạch tiêu đầu · Pinyin: làn é jiāo tóu