烈士陵園 liệt sĩ lăng viên Hán Việt: liệt sĩ lăng viên Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 士 (sĩ) + 陵 (lăng) + 園 (viên)Hán Việtliệt sĩ lăng viênCấu tạo烈 + 士 + 陵 + 園 · liệt + sĩ + lăng + viên nghĩa thành phần: liệt + sĩ + lăng + viên Nghĩa EngCihui 烈士陵園 ièshì língyuán p.w. revolutionary martyrs' cemetery; martyrs' park M:⁴zuò