烈日當空 liệt nhật đương không Hán Việt: liệt nhật đương không Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 日 (nhật) + 當 (đương) + 空 (không)Hán Việtliệt nhật đương khôngCấu tạo烈 + 日 + 當 + 空 · liệt + nhật + đương + không nghĩa thành phần: liệt + nhật + đương + không Nghĩa EngCihui 烈日當空 ièrìdāngkōng f.e. scorching sun high in the sky