烈日當空
liệt nhật đương không
Hán Việt: liệt nhật đương không
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱的太陽高掛天空。形容天氣酷熱。如:「最近的天氣,上午烈日當空,下午卻雷雨大作,真傷腦筋!」
Eng
- Cihui 烈日當空 ièrìdāngkōng f.e. scorching sun high in the sky