烈火金剛

liè huǒ jīn gāng liệt hỏa kim cương

Hán Việt: liệt hỏa kim cương · Pinyin: liè huǒ jīn gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (hỏa) + (kim) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人的意志坚强,经过严峻考验而不改变。