烈火金剛 liè huǒ jīn gāng · liệt hỏa kim cương Hán Việt: liệt hỏa kim cương · Pinyin: liè huǒ jīn gāng Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 火 (hỏa) + 金 (kim) + 剛 (cương)Pinyinliè huǒ jīn gāngHán Việtliệt hỏa kim cươngCấu tạo烈 + 火 + 金 + 剛 · liệt + hỏa + kim + cương nghĩa thành phần: liệt + hỏa + kim + cương