烏七麻黑 ô thất ma hắc Hán Việt: ô thất ma hắc Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 七 (thất) + 麻 (ma) + 黑 (hắc)Hán Việtô thất ma hắcCấu tạo烏 + 七 + 麻 + 黑 · ô + thất + ma + hắc nghĩa thành phần: ô + thất + ma + hắc Nghĩa EngCihui 烏七麻黑 ūqīmáhēi pitch-dark; pitch-black