烏克蘭語

wū kè lán yǔ ô khắc lan ngữ

Hán Việt: ô khắc lan ngữ · Pinyin: wū kè lán yǔ

Tổng quan

(thuộc) U,kren, người U,kren, tiếng U,kren

Cấu tạo: (ô) + (khắc) + (lan) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) U,kren, người U,kren, tiếng U,kren