烏剌八禿 ô lạt bát ngốc Hán Việt: ô lạt bát ngốc Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 剌 (lạt) + 八 (bát) + 禿 (ngốc)Hán Việtô lạt bát ngốcCấu tạo烏 + 剌 + 八 + 禿 · ô + lạt + bát + ngốc nghĩa thành phần: ô + lạt + bát + ngốc Nghĩa EngCihui 烏剌八禿 ūlabātū <topo.> id. 1. tepid; lukewarm 2. diminishingly; gradually