乌娑哆罗迦
ô sa sỉ la già
Hán Việt: ô sa sỉ la già
Tổng quan
ô sa đa la ca (異類)惡鬼名。見慧琳音義三十五。梵Ustraka。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ô sa đa la ca (異類)惡鬼名。見慧琳音義三十五。梵Ustraka。☸
Hán Việt: ô sa sỉ la già
ô sa đa la ca (異類)惡鬼名。見慧琳音義三十五。梵Ustraka。☸