烏布利希 wū bù lì xī · ô bố lợi hi Hán Việt: ô bố lợi hi · Pinyin: wū bù lì xī Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 布 (bố) + 利 (lợi) + 希 (hi)Pinyinwū bù lì xīHán Việtô bố lợi hiCấu tạo烏 + 布 + 利 + 希 · ô + bố + lợi + hi nghĩa thành phần: ô + bố + lợi + hi